Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to seal the deal

/siːl ðə diːl/ B2 IELTS

Nghĩa

hoàn thành một thỏa thuận, thường trong bối cảnh lãng mạn phr.

Định nghĩa · to finalize an agreement, often in a romantic context

“They sealed the deal with a romantic dinner.”Họ đã hoàn thành thỏa thuận với một bữa tối lãng mạn.

“His proposal sealed the deal for their future together.”Lời cầu hôn của anh ấy đã hoàn thành thỏa thuận cho tương lai của họ.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về các mối quan hệ tình cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...