to seal the deal
Nghĩa
Định nghĩa · to finalize an agreement, often in a romantic context
“They sealed the deal with a romantic dinner.”Họ đã hoàn thành thỏa thuận với một bữa tối lãng mạn.
“His proposal sealed the deal for their future together.”Lời cầu hôn của anh ấy đã hoàn thành thỏa thuận cho tương lai của họ.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về các mối quan hệ tình cảm.