Kho từ › Collocations · poverty › intergenerational poverty

intergenerational poverty

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Nghèo đói được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
UK /ˌɪn.tərˈdʒɛn.ə.reɪ.ʃən.əl ˈpɑː.vər.ti/ · US /ˌɪn.tərˈdʒɛn.ə.reɪ.ʃən.əl ˈpɑː.vər.ti/
Poverty that is passed from one generation to another.
Intergenerational poverty can create cycles of disadvantage.
→ Nghèo đói liên thế hệ có thể tạo ra vòng luẩn quẩn của sự thiệt thòi.
Programs aimed at breaking intergenerational poverty are vital.→ Các chương trình nhằm phá vỡ nghèo đói liên thế hệ là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
cycle of povertygenerational poverty
Collocations
break intergenerational povertyaddress intergenerational poverty
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về các vấn đề liên quan đến nghèo đói trong IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nghèo đói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...