testimonials
Nghĩa
Định nghĩa · Statements that support a person's character or qualifications.
“The company received many positive testimonials from customers.”Công ty nhận được nhiều lời chứng thực tích cực từ khách hàng.
“The testimonials praised her skills and dedication.”Lời chứng thực ca ngợi kỹ năng và sự tận tâm của cô ấy.
Mẹo IELTS · Nói về lời chứng thực trong bài viết của bạn để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Lời chứng thực thường dùng trong kinh doanh.