Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

testimonials

/ˌtɛstəˈmoʊniəlz/ B1

Nghĩa

lời chứng thực danh từ

Định nghĩa · Statements that support a person's character or qualifications.

“The company received many positive testimonials from customers.”Công ty nhận được nhiều lời chứng thực tích cực từ khách hàng.

“The testimonials praised her skills and dedication.”Lời chứng thực ca ngợi kỹ năng và sự tận tâm của cô ấy.

Mẹo IELTS · Nói về lời chứng thực trong bài viết của bạn để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Lời chứng thực thường dùng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...