Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5296

endorsement

/in'dɔ:smənt/

danh từ

  • sự chứng thực đằng sau (séc...); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện)
  • sự xác nhận; sự tán thành
Biến thể từ endorsements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a promotional statement (as found on the dust jackets of books)\nn. a signature that validates something\nn. the act of endorsing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...