Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost marketing effectiveness

/buːst ˈmɑrkɪtɪŋ ɪˈfɛktɪvnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hiệu quả marketing phr.

Định nghĩa · to improve the success of marketing efforts

“They are looking for ways to boost marketing effectiveness.”Họ đang tìm kiếm cách để tăng cường hiệu quả marketing.

“Innovative ideas can help boost marketing effectiveness significantly.”Những ý tưởng sáng tạo có thể giúp tăng cường hiệu quả marketing một cách đáng kể.

Mẹo IELTS · Phân tích số liệu để chứng minh hiệu quả.

Ghi chú · Cần thường xuyên đánh giá và điều chỉnh chiến lược.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...