Kho từ › Collocations · art › depict challenges

depict challenges

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
miêu tả hoặc minh họa những khó khăn hoặc trở ngại
UK /dɪˈpɪkt ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /dɪˈpɪkt ˈtʃælɪndʒɪz/
to represent or illustrate difficulties or obstacles
The artwork depicts challenges faced by marginalized communities.
→ Tác phẩm nghệ thuật miêu tả những khó khăn mà các cộng đồng bị thiệt thòi phải đối mặt.
Films often depict challenges of everyday life.→ Các bộ phim thường miêu tả những khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩa
illustrate difficultiesrepresent obstacles
Collocations
depict social challengesdepict personal challenges
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sâu sắc trong tác phẩm.
Cụm từ này thường được dùng trong nghệ thuật xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...