Kho từ › Collocations · art › express perspectives

express perspectives

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
truyền đạt các quan điểm hoặc góc nhìn khác nhau về một chủ đề
UK /ɪkˈsprɛs pərˈspɛktɪvz/ · US /ɪkˈsprɛs pərˈspɛktɪvz/
to convey different viewpoints or angles on a subject
Artists express perspectives on social justice through their work.
→ Các nghệ sĩ truyền đạt các quan điểm về công bằng xã hội qua tác phẩm của họ.
Literature often expresses perspectives on human experiences.→ Văn học thường truyền đạt các quan điểm về trải nghiệm con người.
Đồng nghĩa
convey viewpointsarticulate angles
Collocations
express diverse perspectivesexpress personal perspectives
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện chiều sâu của bài viết.
Cụm từ này thể hiện khả năng nhìn nhận đa chiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...