Kho từ › Collocations · media › manage information

manage information

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
quản lý thông tin
UK /ˈmænɪdʒ ˌɪnfərˈmeɪʃən/ · US /ˈmænɪdʒ ˌɪnfərˈmeɪʃən/
to organize and control data effectively
It's essential to manage information properly in journalism.
→ Việc quản lý thông tin đúng cách trong báo chí là rất cần thiết.
Companies must manage information to protect their data.→ Các công ty phải quản lý thông tin để bảo vệ dữ liệu của họ.
Đồng nghĩa
handle informationcontrol data
Collocations
manage information effectivelymanage information systems
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về công nghệ thông tin.
Quản lý thông tin là kỹ năng quan trọng trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...