Kho từ › Collocations · art › celebrate talent

celebrate talent

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
kỷ niệm tài năng
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈtælənt/ · US /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈtælənt/
to honor and appreciate skills and abilities
We should celebrate talent in the arts community.
→ Chúng ta nên kỷ niệm tài năng trong cộng đồng nghệ thuật.
Đồng nghĩa
honor talentappreciate talent
Collocations
celebrate local talentcelebrate artistic talent
🎯 IELTS: Nói về cách bạn kỷ niệm tài năng trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự tôn vinh tài năng nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...