Kho từ › Collocations · art › explore boundaries

explore boundaries

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
khám phá ranh giới
UK /ɪkˈsplɔːr ˈbaʊndəriz/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈbaʊndəriz/
to investigate limits in art and creativity
Artists often explore boundaries of traditional art.
→ Các nghệ sĩ thường khám phá ranh giới của nghệ thuật truyền thống.
Đồng nghĩa
push boundariestest limits
Collocations
explore artistic boundariesexplore cultural boundaries
🎯 IELTS: Nói về cách bạn khám phá ranh giới trong tác phẩm của mình.
Cụm từ này thể hiện sự đổi mới trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...