Kho từ › Collocations · media › clarify information

clarify information

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
làm cho thông tin rõ ràng và dễ hiểu
UK /ˈklærɪfaɪ ɪnˈfɔrˈmeɪʃən/ · US /ˈklærɪfaɪ ɪnˈfɔrˈmeɪʃən/
to make details clear and understandable
We need to clarify information for our audience.
→ Chúng ta cần làm rõ thông tin cho khán giả của mình.
The report aims to clarify information about the project.→ Báo cáo nhằm mục đích làm rõ thông tin về dự án.
Đồng nghĩa
make clearexplain details
Collocations
clarify doubtsclarify messages
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chính xác trong bài viết.
Dùng để chỉ việc làm rõ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...