folk
/foʊk/ B1
Nghĩa
người dân, dân gian
danh từ
Định nghĩa · Relating to the traditional culture of a group of people.
“Folk music often tells stories about life.”Nhạc dân gian thường kể những câu chuyện về cuộc sống.
“Folk music tells stories of everyday life.”Nhạc dân gian kể về những câu chuyện đời thường.
Cụm hay dùng
folk talesfolk artfolk traditions
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Người dân thường có văn hóa và phong tục riêng.