Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster brand partnerships

/ˈfɔː.stər brænd ˈpɑːrt.nər.ʃɪps/ B2 IELTS

Nghĩa

xây dựng mối quan hệ với các thương hiệu khác để cùng có lợi phr.

Định nghĩa · build relationships with other brands for mutual benefit

“Fostering brand partnerships can enhance market reach.”Xây dựng mối quan hệ với các thương hiệu khác có thể mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường.

“Brands often foster partnerships to collaborate on marketing efforts.”Các thương hiệu thường xây dựng mối quan hệ để hợp tác trong các nỗ lực marketing.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về cách các thương hiệu đã hợp tác.

Ghi chú · Cần có sự phối hợp chặt chẽ để đạt hiệu quả cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...