Kho từ › Collocations · psychology › reinforce beliefs

reinforce beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
củng cố niềm tin
UK /ˌriː.ɪnˈfɔːrs bɪˈliːfs/ · US /ˌriː.ɪnˈfɔːrs bɪˈliːfs/
to strengthen or support existing ideas or opinions
Family can reinforce beliefs about success.
→ Gia đình có thể củng cố niềm tin về thành công.
Media often reinforce beliefs about beauty standards.→ Truyền thông thường củng cố niềm tin về tiêu chuẩn sắc đẹp.
Đồng nghĩa
strengthen beliefs
Collocations
reinforce valuesreinforce attitudes
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về ảnh hưởng của môi trường.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...