Kho từ › Collocations · psychology › confront fears

confront fears

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
đối mặt với nỗi sợ
UK /kənˈfrʌnt fɪrz/ · US /kənˈfrʌnt fɪrz/
to face and deal with one's anxieties
Therapy encourages individuals to confront fears.
→ Trị liệu khuyến khích cá nhân đối mặt với nỗi sợ.
To overcome challenges, you must confront fears head-on.→ Để vượt qua thử thách, bạn phải đối mặt với nỗi sợ một cách trực diện.
Đồng nghĩa
face fears
Collocations
confront challengesconfront anxiety
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự vượt qua.
Thường dùng trong trị liệu và phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...