Kho từ › Collocations · poverty › cultural barriers

cultural barriers

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
rào cản do các nền văn hóa khác nhau
UK /ˈkʌltʃərəl ˈbæriərz/ · US /ˈkʌltʃərəl ˈbæriərz/
obstacles due to different cultures
Cultural barriers can hinder educational access.
→ Các rào cản văn hóa có thể cản trở quyền tiếp cận giáo dục.
Understanding cultural barriers is important in aid work.→ Hiểu các rào cản văn hóa là quan trọng trong công việc cứu trợ.
Đồng nghĩa
cultural obstaclescultural differences
Collocations
overcome cultural barriersaddress cultural barriers
🎯 IELTS: Nêu rõ cách vượt qua các rào cản văn hóa.
Thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp và hợp tác quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...