Kho từ › Idioms · love › to fall for someone

to fall for someone

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
Phát triển tình cảm mạnh mẽ với ai đó.
UK /tʊ fɔl fɔr ˈsʌm.wʌn/ · US /tʊ fɔl fɔr ˈsʌm.wʌn/
To develop strong feelings for someone.
I think I’m starting to fall for her.
→ Tôi nghĩ rằng tôi bắt đầu có tình cảm với cô ấy.
He fell for her charm immediately.→ Anh ấy đã bị sức hấp dẫn của cô ấy thu hút ngay lập tức.
Đồng nghĩa
develop feelings for
Collocations
fall for someonequickly fall for someone
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần mô tả tình yêu.
Dùng để mô tả việc yêu ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...