Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

studios

/ˈstjuːdi.oʊz/ B1

Nghĩa

xưởng danh từ

Định nghĩa · A place where creative work is done.

“The artists worked in their studios all day.”Các nghệ sĩ làm việc trong xưởng của họ cả ngày.

“The studios are equipped with the latest technology.”Các xưởng được trang bị công nghệ mới nhất.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và sản xuất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...