subsequent
Nghĩa
Định nghĩa · coming after something else in time.
“The subsequent chapters are more interesting.”Các chương tiếp theo thì thú vị hơn.
“The subsequent events changed everything.”Những sự kiện tiếp theo đã thay đổi mọi thứ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả chuỗi sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ thời gian.