Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3267

subsequent

/'sʌbsikwənt/

tính từ

  • đến sau, theo sau, xảy ra sau
Đồng nghĩa followingensuing
Trái nghĩa preceding
Định nghĩa tiếng Anh

a. following in time or order

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...