Kho từ › Idioms · intelligence › on the ball

on the ball

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
nhạy bén và nhận thức về mọi thứ
UK /ɑn ðə bɔl/ · US /ɑn ðə bɔl/
to be alert and aware of things
She's always on the ball during meetings.
→ Cô ấy luôn nhạy bén trong các cuộc họp.
You need to be on the ball to catch all the details.→ Bạn cần nhạy bén để nắm bắt tất cả các chi tiết.
Đồng nghĩa
alertaware
Collocations
be on the ball at workstay on the ball
🎯 IELTS: Thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong bài thi.
Sử dụng để khen ngợi sự chú ý và nhạy bén.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...