Kho từ › Collocations · psychology › explore behavior

explore behavior

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
khám phá hành vi
UK /ɪkˈsplɔːr bɪˈheɪvjər/ · US /ɪkˈsplɔːr bɪˈheɪvjər/
to study how people act in different situations
Psychologists often explore behavior to understand human actions.
→ Các nhà tâm lý học thường khám phá hành vi để hiểu hành động của con người.
They explore behavior patterns in children to guide education.→ Họ khám phá các mẫu hành vi ở trẻ em để hướng dẫn giáo dục.
Đồng nghĩa
investigate behaviorexamine actions
Collocations
explore behavior patternsexplore human behavior
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để làm phong phú bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...