Kho từ › Collocations · psychology › assess personality

assess personality

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
đánh giá tính cách
UK /əˈsɛs ˈpɜːrsənəlɪti/ · US /əˈsɛs ˈpɜːrsənəlɪti/
to evaluate someone's character and traits
Therapists assess personality to tailor treatment plans.
→ Các nhà trị liệu đánh giá tính cách để điều chỉnh kế hoạch điều trị.
They assess personality through various tests and interviews.→ Họ đánh giá tính cách qua nhiều bài kiểm tra và phỏng vấn.
Đồng nghĩa
evaluate characterjudge personality
Collocations
assess personality traitsassess personality types
🎯 IELTS: Hãy cung cấp ví dụ cụ thể cho các khái niệm này.
Thường sử dụng trong các bài kiểm tra tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...