Kho từ › Collocations · psychology › manage behavior

manage behavior

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến hành động của cá nhân
UK /ˈmænɪdʒ bɪˈheɪvjər/ · US /ˈmænɪdʒ bɪˈheɪvjər/
to control or influence actions of individuals
Teachers need to manage behavior in the classroom.
→ Giáo viên cần quản lý hành vi trong lớp học.
Parents should learn how to manage behavior effectively.→ Cha mẹ nên học cách quản lý hành vi một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
control behaviorinfluence conduct
Collocations
manage student behaviormanage aggressive behavior
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về giáo dục.
Quản lý hành vi giúp duy trì trật tự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...