Kho từ › Collocations · art › evoke nostalgia

evoke nostalgia

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
gợi nhớ sự hoài niệm
UK /ɪˈvoʊk nɒˈstældʒə/ · US /ɪˈvoʊk nɒˈstældʒə/
to bring back memories of the past
This artwork evokes nostalgia for simpler times.
→ Tác phẩm nghệ thuật này gợi nhớ về những thời kỳ đơn giản hơn.
Songs often evoke nostalgia for childhood.→ Những bài hát thường gợi nhớ về tuổi thơ.
Đồng nghĩa
bring back memoriesstir nostalgia
Collocations
evoke feelingsevoke emotions
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thể hiện sức mạnh của nghệ thuật trong việc gợi nhớ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...