validate opinions
Nghĩa
Định nghĩa · to confirm or support people's views
“The survey helps validate opinions on consumer behavior.”Khảo sát giúp xác nhận ý kiến về hành vi tiêu dùng.
“Experts validate opinions through research findings.”Các chuyên gia xác nhận ý kiến thông qua các phát hiện nghiên cứu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về sự đồng thuận.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong nghiên cứu và khảo sát.