Kho từ › Collocations · media › validate opinions

validate opinions

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
xác nhận ý kiến
UK /ˈvælɪdeɪt əˈpɪnjənz/ · US /ˈvælɪdeɪt əˈpɪnjənz/
to confirm or support people's views
The survey helps validate opinions on consumer behavior.
→ Khảo sát giúp xác nhận ý kiến về hành vi tiêu dùng.
Experts validate opinions through research findings.→ Các chuyên gia xác nhận ý kiến thông qua các phát hiện nghiên cứu.
Đồng nghĩa
confirm viewssupport beliefs
Collocations
validate public opinionsvalidate expert opinionsvalidate diverse opinions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về sự đồng thuận.
Cụm này thường dùng trong nghiên cứu và khảo sát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...