EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pollution
pollution
B1
danh từ
ô nhiễm
UK /pəˈluːʃən/
·
US /pəˈluːʃən/
The presence of harmful substances in the environment.
Pollution is a major problem in cities.
→ Ô nhiễm là một vấn đề lớn ở các thành phố.
Air pollution affects our health negatively.
→ Ô nhiễm không khí ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của chúng ta.
Đồng nghĩa
contamination
taint
Collocations
air pollution
water pollution
pollution levels
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về môi trường trong IELTS.
Ô nhiễm có thể gây hại cho sức khỏe.
Có trong các bộ
📚
11. Môi trường
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 1
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 11
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...