launch new products
Nghĩa
Định nghĩa · to introduce new items to the market
“Companies often launch new products to attract customers.”Các công ty thường ra mắt sản phẩm mới để thu hút khách hàng.
“The brand plans to launch new products next quarter.”Thương hiệu dự định ra mắt sản phẩm mới vào quý tới.
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách thức ra mắt sản phẩm trong bài viết.
Ghi chú · Việc ra mắt cần được chuẩn bị kỹ lưỡng.