Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

launch new products

/lɔːnʧ njuː ˈprɒdʌkts/ B2 IELTS

Nghĩa

ra mắt sản phẩm mới phr.

Định nghĩa · to introduce new items to the market

“Companies often launch new products to attract customers.”Các công ty thường ra mắt sản phẩm mới để thu hút khách hàng.

“The brand plans to launch new products next quarter.”Thương hiệu dự định ra mắt sản phẩm mới vào quý tới.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách thức ra mắt sản phẩm trong bài viết.

Ghi chú · Việc ra mắt cần được chuẩn bị kỹ lưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...