Kho từ › Idioms · love › the one that got away

the one that got away

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
cơ hội yêu thương đã mất
UK /ðə wʌn ðæt ɡɑt əˈweɪ/ · US /ðə wʌn ðæt ɡɑt əˈweɪ/
a lost opportunity for love
He often thinks about her as the one that got away.
→ Anh thường nghĩ về cô ấy như một cơ hội yêu thương đã mất.
She regrets not talking to him; he was the one that got away.→ Cô ấy tiếc nuối vì không nói chuyện với anh; anh là cơ hội yêu thương đã mất.
Đồng nghĩa
lost lovemissed chanceunfulfilled romance
Collocations
think of the one that got awayregret the one that got awayconsider the one that got away
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiếc nuối trong bài viết.
Dùng để chỉ những mối tình không thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...