Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the one that got away

/ðə wʌn ðæt ɡɑt əˈweɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

cơ hội yêu thương đã mất phr.

Định nghĩa · a lost opportunity for love

“He often thinks about her as the one that got away.”Anh thường nghĩ về cô ấy như một cơ hội yêu thương đã mất.

“She regrets not talking to him; he was the one that got away.”Cô ấy tiếc nuối vì không nói chuyện với anh; anh là cơ hội yêu thương đã mất.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiếc nuối trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những mối tình không thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...