EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› kiss
kiss
B1
động từ
hôn
UK /kɪs/
·
US /kɪs/
To touch someone with your lips as a sign of affection.
They kiss each other goodbye.
→ Họ hôn nhau tạm biệt.
He kissed her forehead.
→ Anh ấy hôn trán cô ấy.
Đồng nghĩa
peck
smooch
Collocations
give a kiss
kiss on the cheek
kiss goodbye
Họ từ
kisser (n)
kissing (n)
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả hành động tình cảm trong IELTS.
Động từ, hành động hôn.
Có trong các bộ
📚
37. Tình yêu
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 11
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...