Kho từ › kiss

kiss

B1 động từ
hôn
UK /kɪs/ · US /kɪs/
To touch someone with your lips as a sign of affection.
They kiss each other goodbye.
→ Họ hôn nhau tạm biệt.
He kissed her forehead.→ Anh ấy hôn trán cô ấy.
Đồng nghĩa
pecksmooch
Collocations
give a kisskiss on the cheekkiss goodbye
Họ từ
kisser (n)kissing (n)
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả hành động tình cảm trong IELTS.
Động từ, hành động hôn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...