Kho từ › Collocations · art › represent perspectives

represent perspectives

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
đại diện cho các quan điểm
UK /ˌrɛprɪˈzɛnt pərˈspɛktɪvz/ · US /ˌrɛprɪˈzɛnt pərˈspɛktɪvz/
to depict different viewpoints or angles
The film represents perspectives from various communities.
→ Bộ phim đại diện cho các quan điểm từ nhiều cộng đồng khác nhau.
Her artwork represents perspectives on social issues.→ Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đại diện cho các quan điểm về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
depict viewpointsillustrate angles
Collocations
represent voicesrepresent cultures
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phong phú trong ý tưởng.
Thường dùng khi nói về sự đa dạng trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...