Kho từ › Collocations · art › enhance expression

enhance expression

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
cải thiện cách mà cảm xúc được thể hiện trong nghệ thuật
UK /ɪnˈhæns ɪkˈsprɛʃən/ · US /ɪnˈhæns ɪkˈsprɛʃən/
to improve the way feelings are shown in art
Different techniques can enhance expression in painting.
→ Các kỹ thuật khác nhau có thể cải thiện cách thể hiện trong hội họa.
Music often enhances expression in films.→ Âm nhạc thường cải thiện cách thể hiện trong phim.
Đồng nghĩa
improve expressionrefine display
Collocations
enhance artistic expressionenhance emotional expression
🎯 IELTS: Nêu rõ cách mà nghệ thuật có thể cải thiện sự thể hiện.
Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật biểu cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...