Kho từ › Idioms · intelligence › have a good head for something

have a good head for something

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
có khả năng hoặc tài năng trong một lĩnh vực cụ thể
UK /hæv ə ɡʊd hɛd fɔr ˈsʌmθɪŋ/ · US /hæv ə ɡʊd hɛd fɔr ˈsʌmθɪŋ/
to be skilled or talented in a specific area
She has a good head for numbers.
→ Cô ấy có khả năng tốt về số liệu.
He has a good head for business strategy.→ Anh ấy có tài năng tốt trong chiến lược kinh doanh.
Đồng nghĩa
be adept athave a talent for
Collocations
be skillfultalent inexpertise in
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh kỹ năng của bạn trong một lĩnh vực nào đó.
Câu này thường dùng để khen ngợi khả năng của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...