Kho từ › Collocations · media › provide insight

provide insight

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
cung cấp sự hiểu biết rõ ràng về một chủ đề.
UK /prəˈvaɪd ˈɪnsaɪt/ · US /prəˈvaɪd ˈɪnsaɪt/
to give a clear understanding of a subject.
The report provides insight into consumer behavior.
→ Báo cáo cung cấp sự hiểu biết về hành vi tiêu dùng.
We aim to provide insight on market trends.→ Chúng tôi đặt mục tiêu cung cấp sự hiểu biết về các xu hướng thị trường.
Đồng nghĩa
offer insightgive perspective
Collocations
provide analysisprovide information
🎯 IELTS: Sử dụng dữ liệu để cung cấp cái nhìn sâu sắc.
Giúp người đọc hiểu rõ hơn về vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...