provide insight
Nghĩa
Định nghĩa · to give a clear understanding of a subject.
“The report provides insight into consumer behavior.”Báo cáo cung cấp sự hiểu biết về hành vi tiêu dùng.
“We aim to provide insight on market trends.”Chúng tôi đặt mục tiêu cung cấp sự hiểu biết về các xu hướng thị trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng dữ liệu để cung cấp cái nhìn sâu sắc.
Ghi chú · Giúp người đọc hiểu rõ hơn về vấn đề.