Kho từ › Collocations · poverty › youth empowerment

youth empowerment

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Cung cấp cho thanh niên kỹ năng và sự tự tin.
UK · US
Providing young people with the skills and confidence.
Youth empowerment programs help develop future leaders.
→ Các chương trình trao quyền cho thanh niên giúp phát triển các nhà lãnh đạo tương lai.
Investing in youth empowerment is vital for progress.→ Đầu tư vào việc trao quyền cho thanh niên là rất cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩa
youth developmentyouth leadership
Collocations
support youth empowermentpromote youth empowerment
🎯 IELTS: Nên nêu rõ vai trò của thanh niên trong xã hội.
Rất quan trọng cho sự phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...