Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bmw

/biː ɛm ˈdʌbljuː/ B1

Nghĩa

hãng xe BMW danh từ

Định nghĩa · A German car manufacturer known for luxury vehicles.

“He drives a BMW that he bought last year.”Anh ấy lái một chiếc BMW mà anh ấy mua năm ngoái.

“BMW produces high-performance cars.”BMW sản xuất những chiếc xe hiệu suất cao.

Đồng nghĩa car brandautomaker

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về xe cộ trong IELTS.

Ghi chú · BMW nổi tiếng với thiết kế sang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...