ceo
Nghĩa
Định nghĩa · The highest executive in a company.
“The CEO announced the new company policies.”Giám đốc điều hành đã công bố các chính sách mới của công ty.
“The CEO announced a new strategy for growth.”Giám đốc điều hành đã công bố một chiến lược mới cho sự phát triển.
Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của CEO trong các tổ chức khi nói về lãnh đạo.
Ghi chú · Viết tắt của 'Chief Executive Officer'.