rack
/ræk/ B1
Nghĩa
giá đỡ
danh từ
Định nghĩa · A support or shelf for holding items.
“The rack holds many books.”Giá đỡ chứa nhiều sách.
“I put my books on the rack by the door.”Tôi để sách của mình trên giá đỡ bên cửa.
Cụm hay dùng
clothes rackrack of lamb
Mẹo IELTS · Mô tả đồ vật trong IELTS với từ 'rack'.
Ghi chú · Giá đỡ thường được sử dụng trong nhà bếp.