Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rack

/ræk/ B1

Nghĩa

giá đỡ danh từ

Định nghĩa · A support or shelf for holding items.

“The rack holds many books.”Giá đỡ chứa nhiều sách.

“I put my books on the rack by the door.”Tôi để sách của mình trên giá đỡ bên cửa.

Đồng nghĩa shelfstand
Cụm hay dùng clothes rackrack of lamb

Mẹo IELTS · Mô tả đồ vật trong IELTS với từ 'rack'.

Ghi chú · Giá đỡ thường được sử dụng trong nhà bếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...