Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shareware

/ˈʃɛr.wɛər/ B1

Nghĩa

phần mềm chia sẻ danh từ

Định nghĩa · Software that users can try before buying.

“Shareware can be downloaded for free.”Shareware có thể được tải xuống miễn phí.

“Many programs are available as shareware for testing.”Nhiều chương trình có sẵn dưới dạng phần mềm chia sẻ để thử nghiệm.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Phần mềm này thường có giới hạn chức năng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...