EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› receipt
receipt
B1
danh từ
biên lai
UK /rɪˈsiːt/
·
US /rɪˈsiːt/
A document that proves a purchase was made.
Please keep the receipt for your purchase.
→ Vui lòng giữ biên lai cho giao dịch của bạn.
Keep the receipt for your records.
→ Giữ biên lai để lưu trữ.
Đồng nghĩa
proof of purchase
invoice
Collocations
receipt number
cash receipt
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về giao dịch trong IELTS.
Thường cần khi đổi hàng.
Có trong các bộ
📚
06. Mua sắm
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...