Kho từ › receipt

receipt

B1 danh từ
biên lai
UK /rɪˈsiːt/ · US /rɪˈsiːt/
A document that proves a purchase was made.
Please keep the receipt for your purchase.
→ Vui lòng giữ biên lai cho giao dịch của bạn.
Keep the receipt for your records.→ Giữ biên lai để lưu trữ.
Đồng nghĩa
proof of purchaseinvoice
Collocations
receipt numbercash receipt
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giao dịch trong IELTS.
Thường cần khi đổi hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...