knowing
Nghĩa
Định nghĩa · Having knowledge or awareness.
“Knowing the facts is essential.”Biết các sự thật là điều cần thiết.
“She is knowing about the latest trends.”Cô ấy biết về những xu hướng mới nhất.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kiến thức trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự hiểu biết.