Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7733

informed

/in'fɔ:md/

tính từ

  • có nhiều tin tức, nắm được tình hình
Định nghĩa tiếng Anh

a. having much knowledge or education

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...