Kho từ › communication › funny

funny

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
hài hước, buồn cười
UK /ˈfʌn.i/ · US /ˈfʌn.i/
My English teacher is really funny — class is always fun.
→ Giáo viên tiếng Anh của tôi rất hài hước — giờ học lúc nào cũng vui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...