| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈmuː.vi/
|
noun |
bộ phim
I like watching movies on weekends.
Tôi thích xem phim vào cuối tuần.
|
— |
|
/sɒŋ/
|
noun |
bài hát
This song is very popular right now.
Bài hát này rất nổi tiếng lúc này.
|
— |
|
/ˈmjuː.zɪk/
|
noun |
âm nhạc
I listen to music every day.
Tôi nghe nhạc mỗi ngày.
|
— |
|
/ˈæk.tɚ/
|
noun |
diễn viên (nam)
My favorite actor is in this movie.
Diễn viên yêu thích của tôi có trong bộ phim này.
|
— |
|
/ˈæk.trəs/
|
noun |
diễn viên (nữ)
She is a famous actress in Korea.
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng ở Hàn Quốc.
|
— |
|
/ˈsɪŋ.ɚ/
|
noun |
ca sĩ
That singer has a beautiful voice.
Ca sĩ đó có giọng hát rất đẹp.
|
— |
|
/ˈkɒn.sɜːt/
|
noun |
buổi hòa nhạc / concert
I went to a concert last night.
Tôi đã đi xem concert tối qua.
|
— |
|
/ˈtɪk.ɪt/
|
noun |
vé
I need one ticket to the city center, please.
Cho tôi một vé đến trung tâm thành phố.
|
— |
|
/ˈsɪn.ɪ.mə/
|
noun |
rạp chiếu phim
Let's go to the cinema tonight.
Hãy đi rạp chiếu phim tối nay đi.
|
— |
|
/ʃoʊ/
|
noun |
chương trình (TV, biểu diễn)
I am watching a TV show right now.
Tôi đang xem một chương trình trên TV ngay bây giờ.
|
— |
|
/wɒtʃ/
|
verb |
xem (phim, show, sự kiện trực tiếp)
I watched a football match live for the first time last year.
Tôi đã xem một trận bóng đá trực tiếp lần đầu tiên năm ngoái.
|
— |
| phrase |
nghe (nhạc, bài hát)
I listen to music on my phone.
Tôi nghe nhạc trên điện thoại.
|
— | |
|
/ˈfʌn.i/
|
adj |
hài hước, buồn cười
My English teacher is really funny — class is always fun.
Giáo viên tiếng Anh của tôi rất hài hước — giờ học lúc nào cũng vui.
|
— |
|
/ˈskeɚ.i/
|
adjective |
đáng sợ, kinh dị
I do not like scary movies.
Tôi không thích phim kinh dị.
|
— |
|
/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/
|
adjective |
hấp dẫn, kịch tính
The game show is very exciting.
Chương trình trò chơi rất hấp dẫn.
|
— |
|
/ˈfeɪ.vɚ.ɪt/
|
adjective |
yêu thích nhất
What is your favorite movie?
Bộ phim yêu thích của bạn là gì?
|
— |
|
/ˈpɒp.jʊ.lɚ/
|
adjective |
phổ biến, nổi tiếng
This singer is very popular in Vietnam.
Ca sĩ này rất nổi tiếng ở Việt Nam.
|
— |
|
/ˌrek.əˈmend/
|
verb |
giới thiệu / gợi ý
What do you recommend here?
Bạn/anh/chị có thể giới thiệu món gì không?
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ/
|
verb |
thích thú, tận hưởng
I enjoy listening to music while I cook.
Tôi thích nghe nhạc trong khi nấu ăn.
|
— |
|
/ˈsʌb.taɪ.tl̩z/
|
noun |
phụ đề
I watch English movies with Vietnamese subtitles.
Tôi xem phim tiếng Anh có phụ đề tiếng Việt.
|
— |
|
/ˈep.ɪ.soʊd/
|
noun |
tập phim (trong một bộ series)
I watched three episodes last night.
Tôi đã xem ba tập phim tối qua.
|
— |
|
/bænd/
|
noun |
ban nhạc
My favorite band is from the UK.
Ban nhạc yêu thích của tôi đến từ Vương quốc Anh.
|
— |
|
/ˈæl.bəm/
|
noun |
album nhạc
I downloaded her new album yesterday.
Tôi đã tải album mới của cô ấy hôm qua.
|
— |
|
/kɑːrˈtuːn/
|
noun |
phim hoạt hình
My little sister loves watching cartoons.
Em gái tôi rất thích xem phim hoạt hình.
|
— |
|
/ˈkær.ɪk.tɚ/
|
noun |
nhân vật (trong phim, truyện)
My favorite character in the movie is very brave.
Nhân vật yêu thích của tôi trong phim rất dũng cảm.
|
— |
|
/siːn/
|
noun |
cảnh (trong phim)
The last scene in the movie made me cry.
Cảnh cuối trong phim đã khiến tôi khóc.
|
— |
| phrase |
Tôi rất yêu bài hát này.
I love this song! Can you tell me who sings it?
Tôi rất yêu bài hát này! Bạn có thể cho tôi biết ai hát không?
|
— | |
| phrase |
Bạn có xem ... chưa?
Have you seen the new Marvel movie?
Bạn đã xem bộ phim Marvel mới chưa?
|
— | |
| phrase |
Bạn thích thể loại nhạc nào?
What kind of music do you like? I like pop and R&B.
Bạn thích thể loại nhạc nào? Tôi thích nhạc pop và R&B.
|
— | |
| phrase |
Hay quá! / Tuyệt vời quá!
I just watched that show. It's so good!
Tôi vừa xem chương trình đó. Hay quá!
|
— |
Đang tải...