Kho từ › communication › experience

experience

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
trải nghiệm, trải qua (điều gì đó)
UK /ɪkˈspɪr.i.əns/ · US /ɪkˈspɪr.i.əns/
I want to experience living in a big city.
→ Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống ở một thành phố lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...