Kho từ › communication › watch

watch

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
xem (phim, show, sự kiện trực tiếp)
UK /wɒtʃ/ · US /wɒtʃ/
I watched a football match live for the first time last year.
→ Tôi đã xem một trận bóng đá trực tiếp lần đầu tiên năm ngoái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...