Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

harbor

/ˈhɑːrbər/ B1

Nghĩa

bến cảng danh từ

Định nghĩa · A place where ships dock and load or unload.

“The harbor was filled with boats.”Bến cảng đầy những chiếc thuyền.

“He harbored resentment for years.”Anh nuôi dưỡng sự oán giận trong nhiều năm.

Đồng nghĩa cherishnurture
Họ từ harborer (n)

Mẹo IELTS · Mô tả bến cảng trong IELTS để thể hiện sự phong phú.

Ghi chú · Thường dùng cho cảm xúc tiêu cực hoặc bí mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...