Kho từ › harbor

harbor

B1 danh từ
bến cảng
UK /ˈhɑːrbər/ · US /ˈhɑːrbər/
A place where ships dock and load or unload.
The harbor was filled with boats.
→ Bến cảng đầy những chiếc thuyền.
He harbored resentment for years.→ Anh nuôi dưỡng sự oán giận trong nhiều năm.
Đồng nghĩa
cherishnurture
Collocations
harbor a grudgeharbor suspicions
Họ từ
harborer (n)
🎯 IELTS: Mô tả bến cảng trong IELTS để thể hiện sự phong phú.
Thường dùng cho cảm xúc tiêu cực hoặc bí mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...