EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› harbor
harbor
B1
danh từ
bến cảng
UK /ˈhɑːrbər/
·
US /ˈhɑːrbər/
A place where ships dock and load or unload.
The harbor was filled with boats.
→ Bến cảng đầy những chiếc thuyền.
He harbored resentment for years.
→ Anh nuôi dưỡng sự oán giận trong nhiều năm.
Đồng nghĩa
cherish
nurture
Collocations
harbor a grudge
harbor suspicions
Họ từ
harborer (n)
🎯
IELTS:
Mô tả bến cảng trong IELTS để thể hiện sự phong phú.
Thường dùng cho cảm xúc tiêu cực hoặc bí mật.
Có trong các bộ
📚
04. Chủ đề biển
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...