harbor
/ˈhɑːrbər/ B1
Nghĩa
bến cảng
danh từ
Định nghĩa · A place where ships dock and load or unload.
“The harbor was filled with boats.”Bến cảng đầy những chiếc thuyền.
“He harbored resentment for years.”Anh nuôi dưỡng sự oán giận trong nhiều năm.
Mẹo IELTS · Mô tả bến cảng trong IELTS để thể hiện sự phong phú.
Ghi chú · Thường dùng cho cảm xúc tiêu cực hoặc bí mật.