Kho từ › communication › for example

for example

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
ví dụ như
UK · US
I like outdoor activities. For example, I enjoy hiking and cycling.
→ Tôi thích các hoạt động ngoài trời. Ví dụ như, tôi thích đi bộ đường dài và đạp xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...