| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/bɪˈkɒz/
|
conjunction |
bởi vì, vì
I study English because I want a better job.
Tôi học tiếng Anh vì tôi muốn có công việc tốt hơn.
|
— |
| phrase |
lý do là
I was late today. The reason is the traffic was very bad.
Hôm nay tôi đến trễ. Lý do là giao thông rất tệ.
|
— | |
| phrase |
ví dụ như
I like outdoor activities. For example, I enjoy hiking and cycling.
Tôi thích các hoạt động ngoài trời. Ví dụ như, tôi thích đi bộ đường dài và đạp xe.
|
— | |
| phrase |
chẳng hạn, ví dụ như
There are many ways to learn English. For instance, you can watch movies.
Có nhiều cách để học tiếng Anh. Chẳng hạn, bạn có thể xem phim.
|
— | |
| phrase |
đó là lý do tại sao
I missed the bus, and that's why I was late for the meeting.
Tôi lỡ xe buýt, và đó là lý do tại sao tôi đến trễ cuộc họp.
|
— | |
| phrase |
do, vì (đứng trước danh từ/cụm danh từ)
We cancelled the picnic because of the rain.
Chúng tôi đã huỷ buổi dã ngoại vì mưa.
|
— | |
| phrase |
do, vì (nguyên nhân, thường dùng trong văn viết và nói trang trọng hơn)
The flight was delayed due to bad weather.
Chuyến bay bị trì hoãn do thời tiết xấu.
|
— | |
| phrase |
chẳng hạn như (dùng để liệt kê ví dụ)
I like sports such as swimming, tennis, and badminton.
Tôi thích các môn thể thao chẳng hạn như bơi lội, quần vợt và cầu lông.
|
— | |
|
/laɪk/
|
adverb |
Kiểu như / Ý là (dùng như từ đệm trong khi nói)
It was, like, the best pizza I've ever had.
Đó là, kiểu như, cái bánh pizza ngon nhất tôi từng ăn.
|
— |
|
/soʊ/
|
adverb |
Vậy thì / Thế thì (dùng để chuyển ý hoặc bắt đầu câu mới)
So, what are you going to do after class?
Vậy thì, bạn định làm gì sau giờ học?
|
— |
|
/ˈðɛr.fɔːr/
|
adverb |
vì vậy, do đó (diễn đạt kết luận hoặc hệ quả)
He didn't study for the test. Therefore, he failed.
Anh ấy không ôn tập cho bài kiểm tra. Do đó, anh ấy đã trượt.
|
— |
| phrase |
kết quả là, do đó
She practised speaking every day. As a result, her English improved a lot.
Cô ấy luyện nói mỗi ngày. Kết quả là tiếng Anh của cô ấy tiến bộ rất nhiều.
|
— | |
| phrase |
lý do chính
The main reason I moved to the city was to find a better job.
Lý do chính tôi chuyển đến thành phố là để tìm việc làm tốt hơn.
|
— | |
| phrase |
một lý do là
One reason is that working from home saves a lot of travel time.
Một lý do là làm việc tại nhà giúp tiết kiệm nhiều thời gian di chuyển.
|
— | |
| phrase |
một lý do khác là
I like this coffee shop. Another reason is the wifi is very fast here.
Tôi thích quán cà phê này. Một lý do khác là wifi ở đây rất nhanh.
|
— | |
| phrase |
có nghĩa là, tức là (dùng để giải thích lại)
The meeting is at noon, that is to say, twelve o'clock.
Cuộc họp vào buổi trưa, tức là mười hai giờ.
|
— | |
| phrase |
nói cách khác
The store is closed on weekends. In other words, you need to go on a weekday.
Cửa hàng đóng cửa vào cuối tuần. Nói cách khác, bạn cần đến vào ngày trong tuần.
|
— | |
| phrase |
để đưa ra một ví dụ cho bạn
To give you an example, I saved money by cooking at home every day.
Để đưa ra một ví dụ, tôi đã tiết kiệm tiền bằng cách nấu ăn ở nhà mỗi ngày.
|
— | |
| phrase |
điều này có nghĩa là
The train is cancelled. This means that we have to take a bus.
Tàu bị huỷ. Điều này có nghĩa là chúng ta phải đi xe buýt.
|
— | |
| phrase |
như bạn có thể thấy (dùng khi chỉ ra bằng chứng hoặc ví dụ rõ ràng)
As you can see, practising every day really makes a difference.
Như bạn có thể thấy, luyện tập mỗi ngày thực sự tạo ra sự khác biệt.
|
— | |
|
/ˈklɪr.li/
|
adverb |
rõ ràng là (dùng để nhấn mạnh một lý do hoặc bằng chứng)
She works very hard. Clearly, that is why she got promoted.
Cô ấy làm việc rất chăm chỉ. Rõ ràng là đó là lý do cô ấy được thăng chức.
|
— |
| phrase |
chủ yếu là vì
I chose this school mainly because it has excellent teachers.
Tôi chọn trường này chủ yếu là vì nó có những giáo viên xuất sắc.
|
— | |
|
/ɪˈspeʃ.əl.i/
|
adverb |
đặc biệt là (dùng để nhấn mạnh một ví dụ cụ thể)
I love Vietnamese food, especially pho and banh mi.
Tôi rất thích đồ ăn Việt Nam, đặc biệt là phở và bánh mì.
|
— |
| phrase |
hệ quả là, do đó
He forgot to set his alarm. As a consequence, he missed his flight.
Anh ấy quên đặt báo thức. Hệ quả là anh ấy đã lỡ chuyến bay.
|
— | |
| phrase |
để cụ thể hơn (dùng khi muốn đưa ra chi tiết rõ ràng hơn)
I want to improve my English skills. To be specific, I want to speak more confidently in meetings.
Tôi muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình. Để cụ thể hơn, tôi muốn nói tự tin hơn trong các cuộc họp.
|
— |
Đang tải...