Kho từ › communication › for instance

for instance

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
chẳng hạn, ví dụ như
UK · US
There are many ways to learn English. For instance, you can watch movies.
→ Có nhiều cách để học tiếng Anh. Chẳng hạn, bạn có thể xem phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...